Tra cứu mức phạt giao thông 2026
Mức phạt vi phạm giao thông tại Việt Nam thay đổi liên tục theo từng nghị định, khiến nhiều người không chắc chắn mình có thể bị phạt bao nhiêu tiền, có bị trừ điểm giấy phép lái xe hay không cho một lỗi cụ thể. Trang này tra cứu nhanh khung tiền phạt, số điểm trừ GPLX và căn cứ điều/khoản/điểm theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/01/2025) và Nghị định 238/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/08/2026) — chỉ cần chọn loại xe hoặc bấm trực tiếp vào lỗi vi phạm để xem chi tiết. Ngoài bảng mức phạt xe máy, ô tô, xe tải, trang còn có các chuyên mục riêng cho nồng độ cồn, tốc độ, trừ điểm GPLX và tra cứu phạt nguội.
Lỗi xe máy phổ biến
Xem tất cả →| Hành vi vi phạm | Mức phạt | Điểm trừ | |
|---|---|---|---|
| Bốc đầu, lạng lách đánh võng | 40.000.000 – 50.000.000đ | — | Chi tiết → |
| Vượt đèn đỏ | 10.000.000 – 14.000.000đ | −10 | Chi tiết → |
| Xe máy đi vào cao tốc | 10.000.000 – 14.000.000đ | −10 | Chi tiết → |
| Chạy quá tốc độ quy định | 10.000.000 – 14.000.000đ | −10 | Chi tiết → |
| Vi phạm nồng độ cồn | 8.000.000 – 10.000.000đ | — | Chi tiết → |
| Không có giấy phép lái xe | 6.000.000 – 8.000.000đ | — | Chi tiết → |
| Xe máy chạy quá tốc độ trên 20 km/h | 6.000.000 – 8.000.000đ | −4 | Chi tiết → |
| Đi ngược chiều | 4.000.000 – 6.000.000đ | −2 | Chi tiết → |
Về trang tra cứu mức phạt giao thông
Dữ liệu mức phạt căn cứ Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025) và Nghị định 238/2026/NĐ-CP (hiệu lực 15/08/2026). Xem so sánh 168 và 238. Thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.